[jiù zuò]
tựu toạ
按顺序就座。jid
àn shùn xù jiù zuò 。jid
Ngồi vào chỗ theo thứ tự
大就座二就座
dà jiù zuò èr jiù zuò
Lớn ngồi hai người ngồi
妻就座
qī jiù zuò
Vợ ngồi
就座姑(公公和婆婆)
jiù zuò gū ( gōng gong hé pó po )
Bố mẹ chồng ngồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.