[jiù shì]
tựu thế
他把铺盖放在地上,就势坐在上面
tā bǎ pū gài fàng zài dì shàng , jiù shì zuò zài shàng miàn
Anh ấy đặt chăn xuống đất, rồi dựa vào đó mà ngồi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.