[liào]
liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尥蹶子liào juě zi
liệu quyết
đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.