[yóu shèn]
vưu thậm
他腰腿经常疼痛,阴雨天尤甚。【邮袋】youdai 图 邮政部门用来装邮件的袋
tā yāo tuǐ jīng cháng téng tòng , yīn yǔ tiān yóu shèn 。【 yóu dài 】youdai tú yóu zhèng bù mén yòng lái zhuāng yóu jiàn de dài
Anh ấy thường bị đau lưng và chân, đặc biệt là vào những ngày mưa ẩm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.