[gá]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尜儿gá ér
biến thể er hoá của 尜[ga2]
尜尜gá gá
đồ chơi hình trục có hai đầu nhọn; món xiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.