[jiān cǎo píng]
tiêm thảo bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尖草坪区jiān cǎo píng qū
tiêm thảo bình khu
quận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.