[jiān duān]
tiêm đoan
尖端科学
jiān duān kē xué
Khoa học đỉnh cao
尖端产品
jiān duān chǎn pǐn
Sản phẩm tiên tiến
非常尖端的技术
fēi cháng jiān duān de jì shù
Công nghệ rất tiên tiến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.