[jiān zhā]
tiêm trát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尖扎县jiān zhā xiàn
tiêm trát huyện
Huyện Kiêm Tra ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.