[jiān shān]
tiêm sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尖山区jiān shān qū
tiêm sơn khu
quận Jianshan của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.