[jiān bīng]
tiêm binh
尖兵班
jiān bīng bān
Tiểu đội mũi nhọn
我们是地质战线上的尖兵
wǒ men shì dì zhì zhàn xiàn shàng de jiān bīng
Chúng tôi là những người đi đầu trên mặt trận địa chất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.