[shǎo xǔ]
thiểu hứa
少许年
shǎo xǔ nián
Một ít năm
少许女老少许青春年少许
shǎo xǔ nǚ lǎo shào xǔ qīng chūn nián shào xǔ
Một ít nữ, già trẻ lớn bé
恶少许阔少许
è shào xǔ kuò shǎo xǔ
Thiếu gia, công tử bột
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.