[shǎo xiāng]
thiểu tương
她长得少相,岁数儿可不小了
tā cháng dé shǎo xiāng , suì shù ér kě bù xiǎo le
Cô ấy trông trẻ, nhưng tuổi tác không nhỏ đâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.