[xiǎo huáng]
tiểu hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小黄帽xiǎo huáng mào
tiểu hoàng mạo
Mũ vàng của học sinh tiểu học
小黄瓜xiǎo huáng guā
tiểu hoàng qua
dưa leo bao tử
小黄车xiǎo huáng chē
tiểu hoàng xa
xe đạp màu vàng
小黄脚鹬xiǎo huáng jiǎo yù
tiểu hoàng cước duật
choi choi chân vàng nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.