[xiǎo mài]
tiểu mạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小麦胚芽xiǎo mài pēi yá
tiểu mạch phôi nha
mầm lúa mì
冬小麦dōng xiǎo mài
đông tiểu mạch
Lúa mì đông
春小麦chūn xiǎo mài
xuân tiểu mạch
Lúa mì xuân
浮小麦fú xiǎo mài
phù tiểu mạch
hạt lúa mì chưa chín
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.