[xiǎo shù]
tiểu thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小树林xiǎo shù lín
tiểu thụ lâm
lùm cây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.