[xiǎo shí]
tiểu thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小时候xiǎo shí hòu
tiểu thời hậu
khi còn nhỏ
小时工xiǎo shí gōng
tiểu thời công
công nhân làm theo giờ; công việc theo giờ
小时候儿xiǎo shí hòu ér
tiểu thời hậu nhi
biến thể er hoá của 小時候|小时候[xiao3 shi2 hou5]
半小时bàn xiǎo shí
bán tiểu thời
nửa giờ
数小时shù xiǎo shí
số tiểu thời
vài giờ
学分小时xué fēn xiǎo shí
học phân tiểu thời
giờ tín chỉ; xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]
安培小时ān péi xiǎo shí
an bồi tiểu thời
ampe-giờ