[xiǎo tān]
tiểu than
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小摊儿xiǎo tān ér
tiểu than nhi
biến thể er hoá của 小攤|小摊[xiao3 tan1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.