[xiǎo chāo]
tiểu sao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小抄儿xiǎo chāo ér
tiểu sao nhi
biến thể er hoá của 小抄[xiao3 chao1]
做小抄zuò xiǎo chāo
tố tiểu sao
chuẩn bị phao thi; quay cóp; gian lận bằng cách chép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.