[xiǎo yì sī]
tiểu ý tư
这是我的一点儿小意思,送给你做个纪念
zhè shì wǒ de yì diǎn ér xiǎo yì sī , sòng gěi nǐ zuò gè jì niàn
Đây là chút quà mọn của tôi, tặng bạn làm kỷ niệm
这点儿故障,一,一会儿就修好
zhè diǎn ér gù zhàng , yī , yí huì er jiù xiū hǎo
Lỗi nhỏ này, một lát là sửa xong ngay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.