[xiǎo kāng]
tiểu khang
家道小康小康人家
jiā dào xiǎo kāng xiǎo kāng rén jiā
Gia đình khá giả, cuộc sống sung túc
小康社会xiǎo kāng shè huì
tiểu khang xã hội
xã hội mà nhu cầu vật chất của đa số công dân được đáp ứng đầy đủ