[xiǎo yāo]
tiểu yêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小妖精xiǎo yāo jīng
tiểu yêu tinh
yêu tinh; lẳng lơ; điếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.