[xiǎo sǎng]
tiểu tảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小嗓凡xiǎo sǎng fán
tiểu tảng phàm
Giọng hát của nhân vật tiểu sinh, hoa đán, thanh y trong Kinh kịch, Côn khúc; Giọng hát nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.