[xiǎo zú]
tiểu tốt
马前小卒
mǎ qián xiǎo zú
Tốt thí trước ngựa
无名小卒
wú míng xiǎo zú
Tốt thí vô danh
无名小卒wú míng xiǎo zú
vô danh tiểu tốt
lính quèn; kẻ vô danh; người không quan trọng