[xiǎo dāo]
tiểu đao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小刀会xiǎo dāo huì
tiểu đao hội
Hội Tiểu Đao, hội kín chống nhà Thanh đã phát động một cuộc nổi dậy thất bại năm 1855
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.