[xiǎo tōu]
tiểu thâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小偷儿xiǎo tōu ér
tiểu thâu nhi
biến thể er hoá của 小偷|小偷[xiao3 tou1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.