[zūn lǎo]
tôn lão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尊老爱幼zūn lǎo ài yòu
tôn lão ái ấu
kính lão yêu trẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.