[zūn róng]
tôn dung
看他那副尊容,真让人恶心
kàn tā nà fù zūn róng , zhēn ràng rén ě xīn
Nhìn cái bộ dạng của hắn thật ghê tởm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.