[zūn mìng]
tôn mệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
威尊命贱wēi zūn mìng jiàn
uy tôn mệnh tiện
mệnh lệnh nặng hơn mạng sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.