[shòu jiǔ]
thọ tửu
喝寿酒为老人办一桌寿酒
hē shòu jiǔ wèi lǎo rén bàn yì zhuō shòu jiǔ
Uống rượu thọ tổ chức tiệc rượu thọ cho người già
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.