[shòu kǎo]
thọ khảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
富贵寿考fù guì shòu kǎo
phú quý thọ khảo
cấp bậc, giàu có và sống lâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.