[shòu zhōng]
thọ chung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寿终正寝shòu zhōng zhèng qǐn
thọ chung chính
chết già; mất trên giường khi tuổi già; kết thúc vòng đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.