[shòu dài]
thọ đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紫寿带zǐ shòu dài
tử thọ đới
đớp ruồi thiên đường Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.