[shòu mìng]
thọ mệnh
人类平均寿命在不断提高
rén lèi píng jūn shòu mìng zài bú duàn tí gāo
Tuổi thọ trung bình của con người không ngừng tăng lên
延长机车的寿命
yán cháng jī chē de shòu mìng
Kéo dài tuổi thọ của đầu máy
寿命不长shòu mìng bù cháng
thọ mệnh bất trường
ngày tháng không còn nhiều; không sống được lâu
健康寿命jiàn kāng shòu mìng
kiện khang thọ mệnh
Tuổi thọ khỏe mạnh;
平均寿命píng jūn shòu mìng
bình quân thọ mệnh
tuổi thọ trung bình
平均期望寿命píng jūn qī wàng shòu mìng
bình quân kỳ vọng thọ mệnh
Chỉ số thống kê trong nhân khẩu học phản ánh tuổi thọ, chỉ số năm trung bình còn sống sau khi đạt một độ tuổi nhất định; thường gọi tắt là tuổi thọ trung bình khi mới sinh