[xún fǎng]
tầm phỏng
四处寻访/寻访故友
sì chù xún fǎng / xún fǎng gù yǒu
Đi khắp nơi tìm kiếm / Tìm gặp bạn cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.