[xún sǐ]
tầm tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寻死觅活xún sǐ mì huó
tầm tử mịch hoạt
Cố ý tự sát; dọa tự sát để uy hiếp người khác
自寻死路zì xún sǐ lù
tự tầm tử lộ
tự tìm đường chết; tự chuốc lấy diệt vong