汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寻机 (xún jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寻机
【尋機】
[xún jī]
tầm cơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tìm kiếm cơ hội
Ví dụ
寻机报复
xún jī bào fù
Tìm cơ hội trả thù
Từ ghép
0 từ chứa “寻机”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
寻找机会
~报复
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寻
xún
tầm
Tìm kiếm, tìm tòi, cố gắng tìm thấy; Tìm ra, phát hiện ra điều gì đó; Tìm cách, tìm cơ hội để làm gì
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành