[xún zhǐ]
tầm chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可寻址kě xún zhǐ
khả tầm chỉ
có thể định địa chỉ; có thể truy cập qua một địa chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.