[duì qí]
đối tề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
右对齐yòu duì qí
hữu đối tề
căn lề phải
左对齐zuǒ duì qí
tả đối tề
căn trái
置中对齐zhì zhōng duì qí
trí trung đối tề
căn giữa
居中对齐jū zhōng duì qí
cư trung đối tề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.