[duì liǎn]
đối kiểm
斜对脸儿是家小吃店
xié duì liǎn ér shì jiā xiǎo chī diàn
Đối diện là một quán ăn nhỏ
他和老张对脸儿坐着
tā hé lǎo zhāng duì liǎn ér zuò zhe
Anh ấy ngồi đối mặt với lão Trương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.