汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
对策 (duì cè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
对策
【對策】
[duì cè]
đối sách
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
biện pháp đối phó với tình huống
Ví dụ
商量对策
shāng liáng duì cè
Bàn bạc đối sách
Từ ghép
0 từ chứa “对策”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
古代应考的人回答皇帝所问关于政事、经义等方面的问题
2
名 · Danh từ
对付的策略或办法
商量~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
对
duì
đối
hướng về, đối mặt với một cái gì đó; đối xử, đối đãi với ai đó; đúng, chính xác, phù hợp
策
cè
sách
Kế sách, phương án giải quyết vấn đề; Lập kế hoạch, đề xuất phương án; Chính sách, quy định của nhà nước hoặc tổ chức