[duì dá]
đối đáp
对答如流
duì dá rú liú
Đối đáp trôi chảy
问他的话他对答不上来
wèn tā de huà tā duì dá bú shàng lái
Hỏi anh ta câu nào anh ta cũng không trả lời được
对答如流duì dá rú liú
đối đáp như lưu
có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát; ứng đáp trôi chảy