[duì chèn]
đối xứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对称性duì chèn xìng
đối xứng tính
tính đối xứng
对称美duì chèn měi
đối xứng mỹ
đối xứng
对称轴duì chèn zhóu
đối xứng trục
trục đối xứng; trục trung tâm
对称破缺duì chèn pò quē
đối xứng phá khuyết
phá vỡ đối xứng
对称空间duì chèn kōng jiān
đối xứng không gian
không gian đối xứng
不对称bú duì chèn
không đối xứng; không cân xứng
非对称fēi duì chèn
phi đối xứng
bất đối xứng
超对称chāo duì chèn
siêu đối xứng
siêu đối xứng
两侧对称liǎng cè duì chèn
lưỡng
đối xứng hai bên
辐射对称fú shè duì chèn
phúc xạ đối xứng
đối xứng tỏa tròn