[duì zhào]
đối chiếu
俄汉对照
é hàn duì zhào
Đối chiếu Nga-Hán
把译文对照原文加以修改
bǎ yì wén duì zhào yuán wén jiā yǐ xiū gǎi
Đối chiếu bản dịch với bản gốc để sửa
你拿这个标准对照一下自己,看看差距有多大
nǐ ná zhè ge biāo zhǔn duì zhào yí xià zì jǐ , kàn kàn chā jù yǒu duō dà
Lấy tiêu chuẩn này soi lại mình xem chênh lệch bao nhiêu