[duì àn]
đối án
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三头对案sān tóu duì àn
tam đầu đối án
Đối chất giữa các bên liên quan và người chứng kiến để làm rõ sự thật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.