[duì yìng]
đối ánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对映体duì yìng tǐ
đối ánh thể
đồng phân đối quang
对映异构duì yìng yì gòu
đối ánh dị cấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.