[duì yìng]
đối ứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对应词duì yìng cí
đối ứng từ
từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích
一一对应yī yī duì yìng
nhất nhất đối ứng
tương ứng một-một
一多对应yì duō duì yìng
nhất đa đối ứng
quan hệ một-nhiều
保角对应bǎo jiǎo duì yìng
bảo giác
ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng
保长对应bǎo zhǎng duì yìng
bảo trưởng đối ứng
tương ứng bảo toàn khoảng cách; đẳng cự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.