[duì zhàng]
đối trướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核对帐目hé duì zhàng mù
hạch
xác minh sổ sách kế toán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.