[duì wài]
đối ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对外关系duì wài guān xì
đối ngoại quan hệ
quan hệ đối ngoại
对外政策duì wài zhèng cè
đối ngoại chính sách
chính sách đối ngoại
对外贸易duì wài mào yì
đối ngoại mậu dịch
thương mại nước ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.