[duì tái xì]
đối đài hí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唱对台戏chàng duì tái xì
xướng đối đài hí
diễn vở đối lập; đối đầu với ai; đối đầu, đối kháng