[duì wèi]
đối vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
相对位置xiāng duì wèi zhì
tương đối vị trí
vị trí tương đối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.